Clarence Day

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà văn người Mỹ: "Clarence Day" tên của một tác giả người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm tự truyện của mình, đặc biệt những câu chuyện về gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • I am reading a humorous book by Clarence Day. (Tôi đang đọc một cuốn sách hài hước của Clarence Day.)
    • The writings of Clarence Day offer a charming look at American family life in the early 20th century. (Các tác phẩm của Clarence Day mang đến cái nhìn quyến rũ về đời sống gia đình Mỹ vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Clarence Day": theo phong cách của Clarence Day (ám chỉ lối viết tự truyện hài hước, ấm áp về gia đình).
    • His memoir is written in the style of Clarence Day. (Cuốn hồi của anh ấy được viết theo phong cách của Clarence Day.)
Biến thể từ gần giống
  • Day (n): Ngày. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "Clarence Day").
  • Autobiographer (n): Người viết tự truyện. (Đây một từ chung mô tả thể loại văn học của Clarence Day).
Từ đồng nghĩa
  • American author: tác giả người Mỹ.
  • Autobiographical writer: nhà văn viết tự truyện.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Clarence Day". Tên của ông chủ yếu được nhắc đến trong ngữ cảnh văn học.
Noun
  1. tên nhà văn người Mỹ, ông được biết đến với những cuốn tự truyện nổi tiếng.